Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 42:16 | 41 |
2
|
20 | 10 | 45:28 | 37 |
3
|
20 | 8 | 40:30 | 31 |
4
|
20 | 8 | 36:28 | 31 |
5
|
20 | 7 | 37:28 | 30 |
6
|
20 | 8 | 34:33 | 30 |
7
|
20 | 7 | 45:39 | 27 |
8
|
20 | 8 | 29:28 | 26 |
9
|
20 | 5 | 29:38 | 21 |
10
|
20 | 5 | 32:48 | 20 |
11
|
20 | 4 | 21:60 | 15 |
12
|
20 | 2 | 32:46 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)