Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 36:18 | 43 |
2
|
20 | 10 | 28:16 | 38 |
3
|
20 | 10 | 32:23 | 34 |
4
|
20 | 8 | 28:21 | 30 |
5
|
20 | 9 | 24:25 | 30 |
6
|
19 | 8 | 29:24 | 29 |
7
|
20 | 8 | 27:22 | 29 |
8
|
20 | 7 | 23:18 | 26 |
9
|
19 | 7 | 31:31 | 25 |
10
|
20 | 4 | 24:31 | 18 |
11
|
20 | 3 | 18:41 | 15 |
12
|
20 | 1 | 11:41 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Veikkausliiga (Nhóm Championship)
- Veikkausliiga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.