Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 12 | 38:22 | 43 |
2
|
21 | 10 | 28:16 | 39 |
3
|
21 | 10 | 35:28 | 35 |
4
|
21 | 10 | 34:26 | 34 |
5
|
21 | 9 | 29:21 | 33 |
6
|
21 | 10 | 25:25 | 33 |
7
|
21 | 8 | 27:22 | 30 |
8
|
21 | 8 | 25:19 | 29 |
9
|
21 | 7 | 33:35 | 25 |
10
|
21 | 4 | 25:33 | 18 |
11
|
21 | 3 | 18:42 | 15 |
12
|
21 | 2 | 15:43 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Veikkausliiga (Nhóm Championship)
- Veikkausliiga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.