Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 27:12 | 25 |
2
|
9 | 8 | 28:8 | 24 |
3
|
9 | 6 | 16:8 | 19 |
4
|
9 | 5 | 26:16 | 15 |
5
|
9 | 5 | 18:16 | 15 |
6
|
10 | 3 | 18:28 | 9 |
7
|
10 | 2 | 11:28 | 6 |
8
|
10 | 0 | 5:33 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Championship)
- Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.