Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 22:20 | 21 |
2
|
9 | 4 | 19:14 | 16 |
3
|
9 | 4 | 25:18 | 14 |
4
|
9 | 4 | 26:21 | 13 |
5
|
9 | 4 | 14:11 | 13 |
6
|
9 | 4 | 14:20 | 12 |
7
|
9 | 2 | 22:20 | 10 |
8
|
9 | 3 | 18:23 | 10 |
9
|
9 | 3 | 13:20 | 10 |
10
|
9 | 3 | 15:21 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.