Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
38 | 26 | 71:27 | 85 |
2
|
38 | 23 | 77:35 | 78 |
3
|
38 | 20 | 69:50 | 71 |
4
|
38 | 19 | 56:49 | 65 |
5
|
38 | 17 | 63:53 | 60 |
6
|
38 | 13 | 58:54 | 57 |
7
|
38 | 14 | 42:48 | 54 |
8
|
38 | 14 | 52:46 | 53 |
9
|
38 | 14 | 55:52 | 53 |
10
|
38 | 14 | 58:52 | 52 |
11
|
38 | 15 | 47:51 | 52 |
12
|
38 | 14 | 53:55 | 49 |
13
|
38 | 13 | 47:50 | 49 |
14
|
38 | 11 | 49:56 | 47 |
15
|
38 | 11 | 41:51 | 45 |
16
|
38 | 11 | 48:51 | 44 |
17
|
38 | 10 | 48:57 | 41 |
18
|
38 | 10 | 46:65 | 39 |
19
|
38 | 4 | 38:75 | 22 |
20
|
38 | 3 | 27:68 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.