Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 35:16 | 44 |
2
|
20 | 10 | 38:23 | 36 |
3
|
19 | 10 | 35:31 | 35 |
4
|
19 | 10 | 38:27 | 34 |
5
|
19 | 10 | 41:33 | 34 |
6
|
20 | 9 | 41:31 | 33 |
7
|
20 | 9 | 33:26 | 32 |
8
|
19 | 7 | 38:39 | 25 |
9
|
20 | 5 | 31:35 | 22 |
10
|
20 | 5 | 27:35 | 21 |
11
|
19 | 5 | 23:33 | 20 |
12
|
20 | 4 | 24:39 | 18 |
13
|
20 | 4 | 28:33 | 17 |
14
|
19 | 1 | 13:44 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Västra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.