Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 21 | 61:20 | 72 |
2
|
34 | 15 | 40:34 | 55 |
3
|
33 | 15 | 47:33 | 55 |
4
|
34 | 14 | 44:33 | 53 |
5
|
33 | 14 | 36:33 | 51 |
6
|
34 | 14 | 48:52 | 50 |
7
|
34 | 14 | 43:36 | 50 |
8
|
33 | 14 | 43:36 | 49 |
9
|
34 | 11 | 63:50 | 48 |
10
|
34 | 13 | 44:37 | 48 |
11
|
34 | 12 | 41:43 | 45 |
12
|
34 | 11 | 31:26 | 45 |
13
|
34 | 12 | 59:58 | 45 |
14
|
33 | 11 | 33:38 | 43 |
15
|
34 | 11 | 42:42 | 40 |
16
|
34 | 8 | 38:55 | 36 |
17
|
34 | 7 | 31:54 | 28 |
18
|
34 | 3 | 23:87 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.