Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 57:11 | 45 |
2
|
17 | 10 | 35:16 | 34 |
3
|
17 | 9 | 26:21 | 29 |
4
|
17 | 6 | 20:22 | 23 |
5
|
17 | 4 | 16:21 | 21 |
6
|
17 | 5 | 24:21 | 21 |
7
|
17 | 4 | 16:23 | 17 |
8
|
17 | 4 | 10:17 | 17 |
9
|
16 | 3 | 17:38 | 11 |
10
|
16 | 2 | 15:46 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Liga BPI Nữ (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.