Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 30:14 | 28 |
2
|
10 | 7 | 14:11 | 22 |
3
|
10 | 6 | 18:12 | 19 |
4
|
10 | 6 | 20:8 | 19 |
5
|
9 | 5 | 16:4 | 18 |
6
|
9 | 5 | 13:8 | 18 |
7
|
10 | 4 | 15:11 | 17 |
8
|
11 | 4 | 18:14 | 14 |
9
|
9 | 3 | 14:11 | 14 |
10
|
11 | 3 | 11:19 | 13 |
11
|
10 | 4 | 7:13 | 12 |
12
|
10 | 3 | 14:16 | 11 |
13
|
10 | 2 | 9:14 | 10 |
14
|
10 | 2 | 11:18 | 10 |
15
|
9 | 2 | 9:16 | 7 |
16
|
11 | 1 | 8:17 | 7 |
17
|
10 | 1 | 9:18 | 5 |
18
|
10 | 1 | 10:22 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.