Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 20:11 | 27 |
2
|
14 | 6 | 25:12 | 23 |
3
|
14 | 6 | 17:12 | 23 |
4
|
14 | 5 | 17:13 | 22 |
5
|
14 | 6 | 11:10 | 20 |
6
|
14 | 4 | 20:23 | 18 |
7
|
14 | 4 | 20:18 | 17 |
8
|
14 | 4 | 14:22 | 15 |
9
|
14 | 2 | 11:21 | 11 |
10
|
14 | 1 | 9:22 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2