Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Iberia 1999 7 4 10:5 14
2 Torpedo Kutaisi 8 3 13:7 11
3 Spaeri 7 3 12:9 11
4 Rustavi 7 3 9:6 11
5 Dila Gori 7 3 6:6 10
6 Gagra 8 2 8:11 9
7 Dinamo Tbilisi 8 1 6:7 8
8 Meshakhte Tkibuli 7 1 4:6 8
9 Samgurali 8 2 7:15 8
10 Dinamo Batumi 7 1 8:11 7
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2