Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Rustavi 26 13 32:21 46
2 Dinamo Batumi 26 12 43:34 44
3 Dinamo Tbilisi 25 11 40:27 42
4 Iberia 1999 24 12 33:27 40
5 Dila Gori 25 11 33:27 37
6 Torpedo Kutaisi 26 9 41:31 36
7 Samgurali 26 9 36:49 32
8 Gagra 26 6 24:36 28
9 Spaeri 26 5 33:39 25
10 Meshakhte Tkibuli 26 2 19:43 16
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2