Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 21 | 77:23 | 68 |
2
|
26 | 17 | 70:40 | 55 |
3
|
26 | 14 | 59:30 | 47 |
4
|
26 | 12 | 43:29 | 42 |
5
|
26 | 10 | 31:32 | 37 |
6
|
26 | 10 | 25:30 | 36 |
7
|
26 | 9 | 35:32 | 36 |
8
|
26 | 9 | 43:24 | 36 |
9
|
26 | 9 | 38:39 | 33 |
10
|
26 | 9 | 36:40 | 32 |
11
|
26 | 9 | 33:45 | 32 |
12
|
26 | 8 | 27:31 | 29 |
13
|
26 | 4 | 25:53 | 18 |
14
|
26 | 1 | 9:103 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Srpska Liga - Belgrade (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.