Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 7:0 | 6 |
2
|
2 | 2 | 5:0 | 6 |
3
|
2 | 0 | 0:3 | 0 |
4
|
2 | 0 | 0:9 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U16 (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U16 (Hạng 5-8: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U16 (Hạng 5-8: Hạng 7)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 5:1 | 3 |
2
|
1 | 1 | 4:2 | 3 |
3
|
1 | 0 | 2:4 | 0 |
4
|
1 | 0 | 1:5 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U16 (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U16 (Hạng 5-8: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U16 (Hạng 5-8: Hạng 7)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.