Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Iliria Fushe-Kruje 10 6 13:8 21
2 Besa Kavaje 10 5 21:10 18
3 Kukesi 10 6 13:10 18
4 Pogradeci 10 4 14:8 17
5 Flamurtari 9 4 14:8 15
6 Bylis 9 3 9:5 15
7 Beselidhja Lezha 10 4 13:10 14
8 Kastrioti 9 3 10:11 11
9 Korabi Peshkopi 9 3 5:11 11
10 Burreli 10 1 7:13 7
11 Sopoti Librazhd 10 1 12:22 7
12 Oriku 10 0 3:18 2
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
  • Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.