Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 52:19 | 59 |
2
|
26 | 12 | 40:27 | 41 |
3
|
26 | 12 | 34:29 | 41 |
4
|
26 | 12 | 29:36 | 41 |
5
|
26 | 11 | 36:26 | 40 |
6
|
26 | 10 | 35:26 | 37 |
7
|
26 | 10 | 35:30 | 37 |
8
|
26 | 10 | 34:37 | 36 |
9
|
26 | 8 | 38:35 | 32 |
10
|
26 | 9 | 29:44 | 32 |
11
|
26 | 8 | 31:33 | 31 |
12
|
26 | 7 | 26:28 | 31 |
13
|
26 | 8 | 27:38 | 28 |
14
|
26 | 5 | 20:58 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WWIN Liga BiH
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.