Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Omiya Ardija 6 3 10:5 12
2 Albirex Niigata 6 4 7:9 12
3 Vegalta Sendai 6 3 10:6 11
4 Shonan Bellmare 6 3 6:5 11
5 Tochigi City 6 3 13:7 10
6 Toyama 6 3 11:5 10
7 Yokohama FC 6 3 11:7 10
8 Fujieda MYFC 6 3 10:7 10
9 Iwata 6 3 8:7 10
10 Montedio Yamagata 6 3 8:4 9
11 Blaublitz 6 2 8:7 8
12 Sagan Tosu 6 2 7:6 8
13 Kofu 6 2 5:9 7
14 Tokushima 6 2 4:8 7
15 Vanraure 6 2 3:8 7
16 Oita Trinita 6 1 5:4 6
17 Iwaki 6 2 8:12 6
18 Tegevajaro Miyazaki 6 1 6:10 5
19 Hokkaido Consadole Sapporo 6 1 7:13 4
20 Imabari 6 1 5:13 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - J1 League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J2 League (Thăng hạng)
  • Rớt hạng - J3 League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.