Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 17 | 54:28 | 58 |
2
|
27 | 14 | 51:22 | 52 |
3
|
27 | 13 | 47:35 | 45 |
4
|
27 | 10 | 38:28 | 43 |
5
|
27 | 11 | 41:36 | 42 |
6
|
27 | 6 | 32:43 | 28 |
7
|
27 | 8 | 34:47 | 28 |
8
|
27 | 7 | 30:44 | 27 |
9
|
27 | 7 | 26:44 | 25 |
10
|
27 | 5 | 27:53 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Deild
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.