Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 30:16 | 34 |
2
|
16 | 8 | 31:12 | 31 |
3
|
16 | 7 | 27:20 | 27 |
4
|
16 | 6 | 24:16 | 26 |
5
|
15 | 6 | 24:22 | 21 |
6
|
16 | 6 | 22:25 | 20 |
7
|
16 | 4 | 18:23 | 17 |
8
|
16 | 3 | 15:24 | 14 |
9
|
15 | 4 | 11:26 | 13 |
10
|
16 | 3 | 17:35 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Deild
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.