Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 63:18 | 50 |
2
|
20 | 14 | 52:30 | 45 |
3
|
20 | 13 | 59:26 | 41 |
4
|
20 | 8 | 48:43 | 30 |
5
|
20 | 7 | 35:43 | 26 |
6
|
20 | 7 | 37:49 | 23 |
7
|
20 | 6 | 26:42 | 22 |
8
|
20 | 5 | 25:32 | 20 |
9
|
20 | 6 | 32:59 | 19 |
10
|
20 | 2 | 24:59 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.