Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 13 | 53:6 | 40 |
2
|
13 | 10 | 30:9 | 31 |
3
|
13 | 9 | 25:11 | 30 |
4
|
14 | 9 | 40:16 | 29 |
5
|
14 | 8 | 24:17 | 26 |
6
|
13 | 8 | 28:23 | 25 |
7
|
14 | 8 | 28:20 | 24 |
8
|
14 | 6 | 26:18 | 22 |
9
|
14 | 5 | 23:36 | 18 |
10
|
13 | 5 | 22:23 | 16 |
11
|
14 | 3 | 13:25 | 12 |
12
|
14 | 3 | 14:25 | 11 |
13
|
13 | 3 | 8:19 | 10 |
14
|
14 | 2 | 10:41 | 9 |
15
|
14 | 1 | 8:33 | 6 |
16
|
13 | 0 | 14:44 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League Group)
- Cymru Premier (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.