Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 20 | 94:8 | 61 |
2
|
22 | 14 | 49:20 | 46 |
3
|
21 | 13 | 39:12 | 44 |
4
|
21 | 12 | 38:19 | 42 |
5
|
21 | 9 | 36:29 | 33 |
6
|
21 | 7 | 31:40 | 25 |
7
|
21 | 5 | 35:32 | 24 |
8
|
21 | 6 | 28:51 | 23 |
9
|
20 | 5 | 23:35 | 20 |
10
|
20 | 4 | 15:39 | 17 |
11
|
20 | 3 | 23:42 | 16 |
12
|
22 | 4 | 15:47 | 15 |
13
|
21 | 2 | 15:67 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.