Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 76:18 | 65 |
2
|
25 | 17 | 90:29 | 54 |
3
|
25 | 15 | 60:36 | 50 |
4
|
25 | 12 | 48:56 | 41 |
5
|
25 | 12 | 50:33 | 40 |
6
|
25 | 11 | 43:37 | 38 |
7
|
25 | 11 | 39:38 | 38 |
8
|
25 | 11 | 44:40 | 36 |
9
|
25 | 10 | 52:55 | 33 |
10
|
25 | 8 | 41:51 | 31 |
11
|
25 | 6 | 42:61 | 27 |
12
|
25 | 7 | 47:58 | 26 |
13
|
25 | 6 | 36:60 | 25 |
14
|
25 | 7 | 27:54 | 24 |
15
|
25 | 6 | 46:68 | 23 |
16
|
25 | 2 | 25:72 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.