Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 49:19 | 42 |
2
|
19 | 12 | 32:8 | 41 |
3
|
18 | 11 | 36:17 | 36 |
4
|
19 | 10 | 28:16 | 35 |
5
|
18 | 8 | 28:17 | 32 |
6
|
17 | 9 | 20:15 | 32 |
7
|
18 | 7 | 21:13 | 28 |
8
|
19 | 5 | 14:20 | 25 |
9
|
19 | 5 | 18:26 | 22 |
10
|
19 | 6 | 22:31 | 19 |
11
|
18 | 5 | 15:24 | 19 |
12
|
18 | 4 | 18:31 | 16 |
13
|
19 | 4 | 17:30 | 16 |
14
|
17 | 4 | 19:37 | 14 |
15
|
18 | 3 | 10:29 | 12 |
16
|
17 | 1 | 14:28 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.