Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 11 | 36:23 | 36 |
2
|
16 | 9 | 29:21 | 31 |
3
|
17 | 9 | 56:41 | 29 |
4
|
17 | 7 | 38:28 | 27 |
5
|
17 | 7 | 38:36 | 25 |
6
|
17 | 5 | 30:25 | 23 |
7
|
16 | 7 | 34:32 | 23 |
8
|
17 | 4 | 25:36 | 16 |
9
|
17 | 3 | 18:38 | 12 |
10
|
17 | 3 | 18:42 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group A (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.