Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 11 | 34:9 | 33 |
2
|
12 | 8 | 29:18 | 25 |
3
|
12 | 7 | 18:9 | 24 |
4
|
11 | 6 | 28:16 | 19 |
5
|
12 | 6 | 23:23 | 18 |
6
|
12 | 4 | 19:29 | 12 |
7
|
11 | 2 | 11:29 | 6 |
8
|
12 | 0 | 6:35 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Championship)
- Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.