Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 50:25 | 49 |
2
|
20 | 12 | 66:31 | 39 |
3
|
20 | 12 | 55:32 | 39 |
4
|
20 | 10 | 46:28 | 36 |
5
|
21 | 11 | 39:34 | 35 |
6
|
20 | 9 | 58:65 | 31 |
7
|
20 | 9 | 49:42 | 30 |
8
|
20 | 9 | 65:45 | 27 |
9
|
21 | 7 | 33:56 | 24 |
10
|
20 | 7 | 39:44 | 23 |
11
|
20 | 7 | 36:57 | 23 |
12
|
20 | 5 | 34:67 | 19 |
13
|
20 | 4 | 38:41 | 17 |
14
|
21 | 4 | 36:77 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.