Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 2 | 7:2 | 8 |
2
|
4 | 2 | 9:5 | 8 |
3
|
4 | 2 | 8:4 | 7 |
4
|
3 | 2 | 8:6 | 7 |
5
|
3 | 2 | 8:4 | 6 |
6
|
3 | 2 | 9:7 | 6 |
7
|
4 | 2 | 4:7 | 6 |
8
|
3 | 1 | 6:7 | 4 |
9
|
4 | 1 | 8:10 | 4 |
10
|
4 | 1 | 11:14 | 4 |
11
|
3 | 1 | 8:7 | 3 |
12
|
3 | 1 | 4:5 | 3 |
13
|
3 | 0 | 3:6 | 1 |
14
|
3 | 0 | 2:11 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.