Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 15:9 | 14 |
2
|
6 | 4 | 12:6 | 13 |
3
|
7 | 3 | 14:8 | 12 |
4
|
6 | 3 | 14:7 | 11 |
5
|
7 | 3 | 18:10 | 10 |
6
|
7 | 3 | 14:15 | 9 |
7
|
7 | 2 | 12:14 | 9 |
8
|
6 | 2 | 15:9 | 8 |
9
|
7 | 2 | 12:15 | 8 |
10
|
7 | 2 | 9:14 | 8 |
11
|
7 | 2 | 13:22 | 8 |
12
|
7 | 2 | 11:20 | 8 |
13
|
6 | 2 | 9:12 | 6 |
14
|
7 | 2 | 14:21 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.