Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 17:10 | 15 |
2
|
5 | 4 | 17:7 | 12 |
3
|
5 | 4 | 14:5 | 12 |
4
|
7 | 4 | 19:11 | 12 |
5
|
5 | 3 | 9:5 | 9 |
6
|
5 | 3 | 12:10 | 9 |
7
|
6 | 3 | 8:11 | 9 |
8
|
6 | 2 | 14:20 | 6 |
9
|
6 | 1 | 10:13 | 4 |
10
|
5 | 1 | 4:11 | 3 |
11
|
6 | 0 | 4:25 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL ACT (Play Offs)
- Rớt hạng - Capital Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.