Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 22:8 | 18 |
2
|
9 | 6 | 25:14 | 18 |
3
|
7 | 5 | 21:11 | 15 |
4
|
7 | 5 | 19:13 | 15 |
5
|
6 | 4 | 12:5 | 12 |
6
|
6 | 4 | 13:10 | 12 |
7
|
8 | 3 | 19:24 | 9 |
8
|
8 | 3 | 10:19 | 9 |
9
|
7 | 1 | 11:16 | 4 |
10
|
6 | 1 | 4:12 | 3 |
11
|
7 | 0 | 4:28 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL ACT (Play Offs)
- Rớt hạng - Capital Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.