Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 17:3 | 20 |
2
|
8 | 4 | 17:7 | 15 |
3
|
8 | 4 | 14:9 | 15 |
4
|
9 | 4 | 16:11 | 14 |
5
|
8 | 3 | 13:14 | 12 |
6
|
9 | 4 | 12:17 | 12 |
7
|
9 | 3 | 15:16 | 10 |
8
|
9 | 2 | 8:12 | 9 |
9
|
9 | 2 | 15:21 | 9 |
10
|
9 | 0 | 6:23 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Promotion League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.