Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 9:2 | 10 |
2
|
4 | 3 | 11:6 | 9 |
3
|
4 | 3 | 7:3 | 9 |
4
|
4 | 2 | 10:8 | 7 |
5
|
4 | 2 | 7:7 | 7 |
6
|
4 | 1 | 6:4 | 6 |
7
|
4 | 1 | 4:6 | 5 |
8
|
4 | 1 | 11:11 | 4 |
9
|
4 | 1 | 2:4 | 4 |
10
|
4 | 1 | 4:9 | 3 |
11
|
4 | 0 | 2:7 | 2 |
12
|
4 | 0 | 2:8 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Besta-deild karla
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Lengjudeildin (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.