Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 22:11 | 19 |
2
|
9 | 4 | 27:15 | 16 |
3
|
9 | 5 | 17:12 | 16 |
4
|
9 | 4 | 19:18 | 15 |
5
|
9 | 4 | 23:18 | 14 |
6
|
9 | 3 | 21:13 | 12 |
7
|
9 | 4 | 14:28 | 12 |
8
|
9 | 2 | 12:12 | 11 |
9
|
9 | 3 | 15:20 | 11 |
10
|
9 | 3 | 24:21 | 10 |
11
|
9 | 2 | 9:17 | 7 |
12
|
9 | 2 | 11:29 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Lengjudeildin
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.