Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 43:22 | 38 |
2
|
17 | 9 | 40:31 | 32 |
3
|
17 | 7 | 45:27 | 29 |
4
|
17 | 7 | 42:38 | 25 |
5
|
17 | 7 | 24:29 | 25 |
6
|
17 | 6 | 34:24 | 24 |
7
|
17 | 6 | 25:28 | 21 |
8
|
17 | 6 | 30:42 | 21 |
9
|
17 | 6 | 38:35 | 20 |
10
|
17 | 6 | 28:33 | 19 |
11
|
17 | 3 | 21:32 | 16 |
12
|
17 | 4 | 24:53 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Lengjudeildin
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.