Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 14:5 | 15 |
2
|
5 | 4 | 12:10 | 12 |
3
|
5 | 3 | 9:5 | 10 |
4
|
5 | 3 | 10:6 | 9 |
5
|
5 | 2 | 7:7 | 7 |
6
|
5 | 2 | 8:12 | 6 |
7
|
5 | 1 | 7:7 | 5 |
8
|
5 | 1 | 6:9 | 4 |
9
|
5 | 0 | 5:10 | 2 |
10
|
5 | 0 | 3:10 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta deild Nữ (Nhóm Championship)
- Besta deild Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.