Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 31:15 | 23 |
2
|
10 | 7 | 27:14 | 21 |
3
|
10 | 5 | 17:9 | 18 |
4
|
10 | 5 | 16:17 | 17 |
5
|
10 | 4 | 14:16 | 13 |
6
|
10 | 3 | 11:15 | 12 |
7
|
10 | 2 | 9:12 | 10 |
8
|
10 | 3 | 18:26 | 10 |
9
|
10 | 2 | 14:19 | 9 |
10
|
10 | 2 | 11:25 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta deild Nữ (Nhóm Championship)
- Besta deild Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.