Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 50:20 | 42 |
2
|
19 | 12 | 43:13 | 42 |
3
|
19 | 11 | 37:21 | 39 |
4
|
19 | 7 | 30:24 | 30 |
5
|
19 | 7 | 25:14 | 29 |
6
|
19 | 8 | 34:27 | 27 |
7
|
19 | 8 | 30:24 | 27 |
8
|
19 | 6 | 29:21 | 26 |
9
|
19 | 7 | 29:38 | 26 |
10
|
19 | 7 | 26:32 | 25 |
11
|
19 | 6 | 32:48 | 21 |
12
|
19 | 6 | 30:43 | 20 |
13
|
19 | 5 | 25:38 | 17 |
14
|
19 | 5 | 18:39 | 17 |
15
|
19 | 4 | 15:37 | 16 |
16
|
19 | 2 | 19:33 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng Bảng)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Sudamericana (Vòng loại)
- Division Profesional (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.