Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 20 | 58:21 | 64 |
2
|
25 | 14 | 38:21 | 51 |
3
|
25 | 14 | 50:31 | 48 |
4
|
25 | 14 | 47:29 | 45 |
5
|
25 | 10 | 27:35 | 35 |
6
|
25 | 9 | 32:31 | 34 |
7
|
25 | 9 | 36:35 | 31 |
8
|
25 | 7 | 15:26 | 29 |
9
|
25 | 7 | 26:37 | 27 |
10
|
25 | 6 | 23:34 | 26 |
11
|
25 | 5 | 26:34 | 25 |
12
|
25 | 4 | 29:39 | 21 |
13
|
25 | 5 | 28:42 | 21 |
14
|
25 | 4 | 23:43 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - V.League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.