Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 23 | 81:26 | 73 |
2
|
30 | 19 | 74:52 | 61 |
3
|
30 | 18 | 54:31 | 60 |
4
|
30 | 18 | 74:36 | 59 |
5
|
30 | 12 | 54:47 | 44 |
6
|
30 | 12 | 53:53 | 43 |
7
|
30 | 11 | 58:52 | 41 |
8
|
30 | 11 | 42:44 | 40 |
9
|
30 | 10 | 61:54 | 39 |
10
|
30 | 10 | 46:44 | 39 |
11
|
30 | 9 | 54:55 | 36 |
12
|
30 | 7 | 35:51 | 32 |
13
|
30 | 9 | 47:66 | 32 |
14
|
30 | 7 | 34:63 | 27 |
15
|
30 | 6 | 32:62 | 25 |
16
|
30 | 3 | 24:87 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1.Liga Classic Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.