Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 11:5 | 15 |
2
|
7 | 4 | 11:9 | 13 |
3
|
7 | 3 | 14:11 | 12 |
4
|
7 | 3 | 15:12 | 11 |
5
|
7 | 3 | 13:10 | 11 |
6
|
7 | 2 | 9:7 | 10 |
7
|
7 | 3 | 9:8 | 10 |
8
|
7 | 3 | 10:10 | 10 |
9
|
7 | 3 | 7:7 | 10 |
10
|
7 | 2 | 8:9 | 10 |
11
|
7 | 2 | 11:8 | 9 |
12
|
7 | 2 | 8:5 | 9 |
13
|
7 | 2 | 10:10 | 9 |
14
|
7 | 2 | 3:6 | 8 |
15
|
7 | 2 | 6:12 | 8 |
16
|
7 | 1 | 9:11 | 6 |
17
|
7 | 0 | 6:12 | 4 |
18
|
7 | 1 | 6:14 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Thái League 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Thai League 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.