Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 26:13 | 23 |
2
|
10 | 6 | 23:12 | 21 |
3
|
11 | 6 | 30:13 | 20 |
4
|
11 | 6 | 20:12 | 20 |
5
|
11 | 5 | 26:19 | 18 |
6
|
11 | 5 | 19:13 | 18 |
7
|
11 | 4 | 21:23 | 15 |
8
|
11 | 4 | 21:26 | 13 |
9
|
11 | 4 | 14:19 | 12 |
10
|
11 | 4 | 27:33 | 12 |
11
|
10 | 3 | 22:25 | 11 |
12
|
11 | 3 | 14:27 | 11 |
13
|
11 | 2 | 19:33 | 9 |
14
|
10 | 2 | 15:29 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.