Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 19 | 51:16 | 61 |
2
|
28 | 17 | 66:20 | 60 |
3
|
28 | 16 | 29:35 | 50 |
4
|
28 | 14 | 42:30 | 48 |
5
|
29 | 14 | 44:45 | 46 |
6
|
28 | 11 | 35:36 | 38 |
7
|
28 | 11 | 59:47 | 38 |
8
|
27 | 10 | 43:43 | 35 |
9
|
27 | 6 | 29:53 | 23 |
10
|
29 | 1 | 18:93 | 7 |
11
|
27 | 8 | 32:30 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 57:16 | 64 |
2
|
27 | 18 | 55:22 | 60 |
3
|
28 | 17 | 58:31 | 57 |
4
|
29 | 14 | 33:25 | 48 |
5
|
28 | 12 | 34:27 | 44 |
6
|
26 | 12 | 41:28 | 42 |
7
|
27 | 11 | 38:25 | 41 |
8
|
28 | 4 | 23:52 | 21 |
9
|
28 | 3 | 27:57 | 17 |
10
|
29 | 4 | 24:60 | 17 |
11
|
28 | 3 | 19:66 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.