Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kulikiv 27 19 51:16 61
2 Zhytomyr 2 27 16 62:20 57
3 Nyva Ternopil 2 28 16 29:35 50
4 Nyva Vinnytsya 28 14 42:30 48
5 Atlet Kiev 29 14 44:45 46
6 Uzhhorod 27 11 35:32 38
7 Skala 1911 28 11 59:47 38
8 FC Vilkhivtsi 27 10 43:43 35
9 Bukovyna 2 26 5 27:52 20
10 Real Pharma 28 1 17:91 7
11 Lisne 27 8 32:30 27
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Lokomotyv Kyiv 28 20 57:16 64
2 Kolos Kovalivka 2 27 18 55:22 60
3 Chaika 28 17 58:31 57
4 Rebel Kyiv 29 14 33:25 48
5 Oleksandriya 2 28 12 34:27 44
6 Trostyanets 26 12 41:28 42
7 Livyi Bereg 2 27 11 38:25 41
8 Ch. Odessa 2 28 4 23:52 21
9 Penuel Kryvyi Rih 28 3 27:57 17
10 Dinaz Vyshgorod 29 4 24:60 17
11 Hirnyk-Sport 28 3 19:66 13
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.