Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 14 | 35:24 | 49 |
2
|
28 | 15 | 40:31 | 49 |
3
|
27 | 13 | 45:30 | 48 |
4
|
27 | 13 | 46:36 | 47 |
5
|
28 | 12 | 39:33 | 40 |
6
|
28 | 9 | 46:37 | 37 |
7
|
28 | 10 | 41:52 | 35 |
8
|
28 | 6 | 25:40 | 29 |
9
|
28 | 5 | 37:46 | 26 |
10
|
28 | 2 | 21:46 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2