Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 8 | 22:14 | 27 |
2
|
16 | 7 | 27:14 | 26 |
3
|
15 | 6 | 17:13 | 23 |
4
|
15 | 5 | 17:14 | 22 |
5
|
15 | 5 | 21:23 | 21 |
6
|
15 | 5 | 22:19 | 20 |
7
|
15 | 6 | 11:12 | 20 |
8
|
15 | 5 | 17:24 | 18 |
9
|
16 | 4 | 15:22 | 17 |
10
|
15 | 1 | 10:24 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2