Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Iberia 1999 19 10 27:18 34
2 Rustavi 19 9 22:18 32
3 Dinamo Tbilisi 19 8 31:21 31
4 Torpedo Kutaisi 19 7 30:19 27
5 Dinamo Batumi 19 7 28:30 27
6 Dila Gori 19 8 21:19 26
7 Samgurali 18 7 25:32 24
8 Spaeri 19 5 25:25 22
9 Gagra 18 5 18:24 21
10 Meshakhte Tkibuli 19 1 13:34 11
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2