Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 11:8 | 9 |
2
|
5 | 2 | 5:6 | 8 |
3
|
4 | 2 | 3:2 | 7 |
4
|
4 | 1 | 6:3 | 6 |
5
|
5 | 2 | 5:4 | 6 |
6
|
4 | 2 | 3:3 | 6 |
7
|
4 | 1 | 3:3 | 5 |
8
|
4 | 1 | 1:3 | 5 |
9
|
4 | 1 | 3:4 | 4 |
10
|
5 | 1 | 4:8 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2