Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 11 | 26:18 | 38 |
2
|
21 | 9 | 33:25 | 34 |
3
|
20 | 10 | 30:22 | 34 |
4
|
21 | 8 | 34:23 | 30 |
5
|
20 | 7 | 30:32 | 28 |
6
|
20 | 8 | 27:33 | 28 |
7
|
19 | 8 | 21:19 | 26 |
8
|
20 | 5 | 20:26 | 23 |
9
|
20 | 5 | 26:27 | 22 |
10
|
20 | 1 | 14:36 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2